Bảng Giá Máy Ép Bùn Năm 2026 | Báo Giá Mới Nhất

Bảng Giá Máy Ép Bùn Năm 2026 | Báo Giá Mới Nhất

Bảng Giá Máy Ép Bùn Năm 2026 | Báo Giá Mới Nhất

Bảng Giá Máy Ép Bùn Năm 2026 | Báo Giá Mới Nhất

Bảng Giá Máy Ép Bùn Năm 2026 | Báo Giá Mới Nhất
Call Us: 0911 030 333
Trang chủ → Tin tức

BẢNG GIÁ MÁY ÉP BÙN NĂM 2026 – BÁO GIÁ THEO TỪNG LOẠI MÁY

2026-10-21

1. Bảng giá máy ép bùn năm 2026 mới nhất

Máy ép bùn là thiết bị quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, có nhiệm vụ tách nước ra khỏi bùn, giảm thể tích bùn thải và hỗ trợ doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thu gom, vận chuyển, xử lý bùn sau ép.

Năm 2026, nhu cầu đầu tư máy ép bùn tiếp tục được quan tâm tại các nhà máy sản xuất, khu công nghiệp, cơ sở chế biến thực phẩm, dệt nhuộm, xi mạ, thủy sản, giấy, hóa chất và các hệ thống xử lý nước thải tập trung.

Giá máy ép bùn năm 2026 không cố định cho tất cả các dòng máy. Mức đầu tư phụ thuộc vào công nghệ ép, công suất xử lý, đặc tính bùn, vật liệu chế tạo, mức độ tự động hóa và các thiết bị phụ trợ đi kèm.

Dưới đây là bảng giá tham khảo theo thông tin giá công khai trên thị trường. Đây không phải bảng báo giá chính thức của Công ty Việt An.

Loại máy ép bùn

Giá tham khảo năm 2026

Máy ép bùn khung bản

Khoảng 50–500 triệu đồng

Máy ép bùn băng tải

Khoảng 100–550 triệu đồng

Máy ép bùn trục vít

Khoảng 90 triệu đến trên 1 tỷ đồng

Máy ép bùn ly tâm

Khoảng 200 triệu đến trên 1 tỷ đồng

Hệ thống ép bùn đồng bộ theo dự án

Báo giá theo cấu hình

 

2. Bảng giá máy ép bùn khung bản năm 2026

Máy ép bùn khung bản là dòng thiết bị sử dụng các tấm lọc xếp thành cụm để giữ lại chất rắn và cho nước thoát qua vải lọc. Khi bơm bùn vào buồng lọc dưới áp lực phù hợp, chất rắn được giữ lại tạo thành bánh bùn, giúp giảm độ ẩm và thể tích bùn thải.

Dòng máy này được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, đặc biệt tại các nhà máy xi mạ, sản xuất sơn, mực in, hóa chất, thực phẩm và dược phẩm.

Máy ép bùn Khung bản Việt An
Máy ép bùn Khung bản Việt An

Các yếu tố quyết định giá máy ép bùn khung bản

Cấu hình thiết bị

Ảnh hưởng đến giá

Kích thước tấm lọc

Tấm lọc lớn thường làm tăng chi phí đầu tư

Số lượng tấm lọc

Quyết định diện tích lọc và dung tích buồng chứa bùn

Vật liệu tấm lọc

PP, vật liệu chịu nhiệt hoặc cấu hình đặc biệt có chi phí khác nhau

Hệ thống thủy lực

Phụ thuộc lực ép, xi lanh và cấu hình điều khiển

Mức độ tự động hóa

Máy thủ công, bán tự động và tự động có mức đầu tư khác nhau

Thiết bị phụ trợ

Bơm bùn, bơm màng, bơm piston, tủ điện và hệ thống pha polymer

Đối với máy ép bùn khung bản, doanh nghiệp nên xác định diện tích lọc cần thiết, lượng bùn khô phát sinh mỗi ngày và thời gian vận hành dự kiến trước khi lựa chọn số lượng tấm lọc.

Nếu hệ thống có lượng bùn lớn hoặc yêu cầu giảm độ ẩm bánh bùn, cần đánh giá thêm loại vải lọc, áp lực lọc và khả năng tương thích giữa bơm cấp bùn với máy ép.

3. Bảng giá máy ép bùn trục vít năm 2026

Máy ép bùn trục vít sử dụng cơ cấu trục vít kết hợp các vòng đĩa cố định và di động để vận chuyển, nén và tách nước khỏi bùn. Nhiều dòng máy được thiết kế để vận hành liên tục, tự động hóa cao và giảm nhu cầu vệ sinh thủ công.

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, thực phẩm, thủy sản, chăn nuôi và một số ngành công nghiệp có đặc tính bùn phù hợp.

Máy ép bùn trục vít Việt An
Máy ép bùn trục vít Việt An

Giá tham khảo máy ép bùn trục vít

Phân khúc

Giá tham khảo

Máy công suất nhỏ

Khoảng 90–160 triệu đồng

Máy công suất trung bình

Khoảng 150–350 triệu đồng

Máy công suất lớn

Có thể từ vài trăm triệu đến trên 1 tỷ đồng

Máy thiết kế theo yêu cầu

Liên hệ để xác định cấu hình và báo giá

Các mức giá trên chỉ mang tính định hướng, không đại diện cho mọi model trên thị trường. Ví dụ, một số nhà cung cấp công bố dòng máy trục vít nhỏ từ khoảng 90 triệu đồng, trong khi những dòng máy lớn hoặc có cấu hình đặc biệt cần báo giá riêng.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá máy trục vít

  • Công suất xử lý và tải lượng chất rắn khô đầu vào.
  • Số lượng trục vít và kích thước cụm tách nước.
  • Vật liệu chế tạo, chẳng hạn inox 304 hoặc inox 316 theo yêu cầu môi trường làm việc.
  • Thương hiệu motor, hộp số và biến tần.
  • Tủ điện điều khiển, PLC, HMI và chức năng tự động hóa.
  • Bơm bùn, hệ thống định lượng polymer và thiết bị phụ trợ.

Lưu ý quan trọng: Không nên lựa chọn máy chỉ dựa vào lưu lượng bùn lỏng tính bằng m³/h. Cần xem xét nồng độ chất rắn đầu vào, tính chất bùn và tải lượng chất rắn khô để xác định công suất thực tế.

4. Bảng giá máy ép bùn băng tải năm 2026

Máy ép bùn băng tải hoạt động bằng cách đưa bùn qua các vùng thoát nước trọng lực, nén ép và tách nước giữa các băng tải lọc. Thiết bị thường phù hợp với nhu cầu xử lý bùn liên tục và lưu lượng tương đối ổn định.

Các ngành ứng dụng phổ biến gồm dệt nhuộm, giấy, thực phẩm, thủy sản, chế biến nông sản và hệ thống xử lý nước thải tập trung.

Máy ép bùn Băng tải Việt An
Máy ép bùn Băng tải Việt An

Giá tham khảo máy ép bùn băng tải

Phân khúc thiết bị

Giá tham khảo

Máy quy mô nhỏ

Khoảng 100–200 triệu đồng

Máy quy mô trung bình

Khoảng 200–600 triệu đồng

Máy công suất lớn

Khoảng 600 triệu đến 1,5 tỷ đồng

Mức giá thực tế phụ thuộc vào chiều rộng băng tải, số lượng trục ép, vật liệu băng lọc, hệ thống căng chỉnh băng, cơ cấu rửa băng, motor truyền động và hệ thống điều khiển.

Khi mua máy ép bùn băng tải, doanh nghiệp cần tính cả lượng nước rửa băng, chi phí thay băng lọc, hóa chất keo tụ và chi phí bảo trì định kỳ. Đây là các khoản có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí vận hành.

5. Bảng giá máy ép bùn ly tâm năm 2026

Máy ép bùn ly tâm sử dụng lực ly tâm để tách pha lỏng và pha rắn. Dòng thiết bị này thường được sử dụng trong các hệ thống xử lý bùn có yêu cầu vận hành liên tục, tải lượng lớn hoặc cần tích hợp vào dây chuyền tự động hóa.

Quy mô đầu tư

Giá tham khảo

Máy quy mô nhỏ

Khoảng 200–400 triệu đồng

Máy quy mô trung bình và lớn

Từ vài trăm triệu đến trên 1 tỷ đồng

Hệ thống công nghiệp chuyên dụng

Báo giá theo dự án

Giá máy ly tâm chịu ảnh hưởng bởi đường kính và chiều dài trống quay, vật liệu chế tạo, tốc độ quay, hệ truyền động, khả năng chống mài mòn và yêu cầu kiểm soát rung động.

Do có cụm quay tốc độ cao, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến độ ổn định cơ khí, chế độ bảo dưỡng và năng lực kỹ thuật của đơn vị cung cấp.

6. So sánh các loại máy ép bùn để lựa chọn phù hợp

Việc chọn đúng công nghệ có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư ban đầu và chi phí xử lý bùn trong suốt vòng đời thiết bị.

Tiêu chí

Khung bản

Trục vít

Băng tải

Ly tâm

Phương thức vận hành

Theo mẻ

Thường liên tục

Liên tục

Liên tục

Khả năng tự động hóa

Tùy cấu hình

Cao ở nhiều model

Tùy cấu hình

Thường cao

Nhu cầu bảo trì

Vải lọc, tấm lọc, thủy lực

Trục vít, đĩa lọc, hộp số

Băng lọc, con lăn, cơ cấu rửa

Cụm quay, vòng bi, cơ cấu truyền động

Khả năng đạt bánh bùn khô

Thường tốt nếu thiết kế phù hợp

Phụ thuộc loại bùn và model

Phụ thuộc công nghệ và bùn

Phụ thuộc thiết kế và bùn

Đối tượng phù hợp

Bùn cần ép theo mẻ

Hệ thống cần vận hành liên tục

Lượng bùn ổn định

Hệ thống có yêu cầu xử lý liên tục

Không có một loại máy tốt nhất cho tất cả các ứng dụng. Cần thử nghiệm hoặc đánh giá mẫu bùn thực tế để xác định công nghệ, năng suất và độ ẩm bánh bùn có thể đạt được.

7. Những chi phí cần kiểm tra khi nhận báo giá máy ép bùn

Để tránh phát sinh ngân sách sau khi đặt hàng, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp làm rõ các hạng mục sau:

Chi phí thiết bị chính

  • Máy ép bùn và các bộ phận cấu thành.
  • Tấm lọc, vải lọc hoặc băng lọc theo cấu hình.
  • Motor, hộp số, bộ nguồn thủy lực và tủ điều khiển.

Chi phí thiết bị phụ trợ

  • Bơm cấp bùn.
  • Hệ thống pha và định lượng polymer.
  • Bơm rửa, đường ống, van và phụ kiện.
  • Băng tải vận chuyển bánh bùn nếu cần.

Chi phí triển khai

  • Vận chuyển đến công trình.
  • Lắp đặt cơ khí và đấu nối điện.
  • Chạy thử, hiệu chỉnh và hướng dẫn vận hành.
  • Đào tạo nhân sự, bảo hành và bảo trì.

Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy kiểm tra giá đã bao gồm thuế VAT, vận chuyển, lắp đặt và chạy thử hay chưa. Một báo giá thấp hơn chưa chắc có tổng chi phí đầu tư thấp hơn nếu thiếu các thiết bị cần thiết.

8. Kinh nghiệm mua máy ép bùn giá tốt, đúng công suất

Để lựa chọn máy ép bùn phù hợp, doanh nghiệp nên thực hiện các bước sau:

Bước 1: Xác định lượng bùn phát sinh

Thu thập dữ liệu về lượng bùn mỗi ngày, thời gian vận hành, nồng độ chất rắn và độ ẩm đầu vào.

Bước 2: Xác định đặc tính bùn

Bùn sinh học, bùn hóa lý, bùn xi mạ, bùn dệt nhuộm và bùn thực phẩm có đặc tính khác nhau. Đặc tính này ảnh hưởng đến khả năng tách nước và việc lựa chọn polymer.

Bước 3: Xác định yêu cầu sau ép

Làm rõ độ ẩm bánh bùn mong muốn, khả năng thu hồi nước lọc và yêu cầu xử lý chất thải sau ép.

Bước 4: Lựa chọn công nghệ và cấu hình

So sánh máy khung bản, trục vít, băng tải hoặc ly tâm dựa trên hiệu quả xử lý, diện tích lắp đặt, nhân công và ngân sách.

Bước 5: Đánh giá năng lực nhà sản xuất

Ưu tiên đơn vị có năng lực chế tạo, hồ sơ kỹ thuật rõ ràng, linh kiện thay thế, dịch vụ lắp đặt và hỗ trợ sau bán hàng.

Bước 6: Tính tổng chi phí sở hữu

Không chỉ so sánh giá mua ban đầu mà còn phải tính điện năng, hóa chất, nhân công, vật tư tiêu hao, bảo dưỡng và chi phí xử lý bùn sau ép.

9. Việt An – Tư vấn và báo giá máy ép bùn theo yêu cầu

Công ty TNHH Công nghệ và Thiết bị Việt An cung cấp các giải pháp máy ép bùn phục vụ hệ thống xử lý nước thải và nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Với 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp máy ép bùn theo thông tin doanh nghiệp, Việt An định hướng tư vấn thiết bị dựa trên đặc tính bùn, công suất yêu cầu và điều kiện vận hành thực tế của từng khách hàng.

Các dòng thiết bị được tư vấn gồm:

  • Máy ép bùn khung bản.
  • Máy ép bùn trục vít.
  • Máy ép bùn băng tải.
  • Máy ép bùn ly tâm.
  • Tấm khung bản, vải lọc và phụ tùng máy ép bùn.
  • Bơm màng khí nén và thiết bị phụ trợ hệ thống xử lý bùn.

Việt An hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn cấu hình, lập báo giá, vận chuyển, lắp đặt, chạy thử và hướng dẫn vận hành theo phạm vi công việc thống nhất với khách hàng.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu thực tế, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về ngành sản xuất, lưu lượng bùn, nồng độ chất rắn, thời gian vận hành và yêu cầu độ ẩm bánh bùn sau ép.

Liên hệ Việt An để được tư vấn cấu hình và nhận báo giá máy ép bùn năm 2026 phù hợp với ngân sách của doanh nghiệp.

Website: https://congnghiepvietan.com.vn/

Hotline: 0911.030.333

10. Câu hỏi thường gặp về bảng giá máy ép bùn năm 2026

Máy ép bùn giá bao nhiêu tiền?

Giá máy ép bùn dao động từ hàng chục triệu đến hàng tỷ đồng tùy công nghệ, công suất, cấu hình và phạm vi cung cấp. Cần xác định yêu cầu xử lý cụ thể để nhận báo giá chính xác.

Máy ép bùn khung bản hay trục vít có giá rẻ hơn?

Không thể kết luận chỉ dựa trên tên công nghệ. Máy khung bản có nhiều phân khúc từ nhỏ đến lớn; máy trục vít cũng có các model với công suất và vật liệu khác nhau. Nên so sánh trên cùng yêu cầu xử lý và tổng chi phí vận hành.

Mua máy ép bùn có cần mua thêm bơm bùn không?

Tùy cấu hình cung cấp. Nếu hệ thống chưa có bơm phù hợp, cần lựa chọn bơm theo lưu lượng, áp lực, tính chất bùn và yêu cầu cấp liệu của máy.

Máy ép bùn có thể xử lý mọi loại bùn không?

Không phải mọi loại bùn đều phù hợp với cùng một thiết bị. Bùn có hàm lượng dầu mỡ cao, tính dính lớn, nhiều sợi hoặc đặc tính hóa học đặc biệt có thể cần công nghệ và quy trình tiền xử lý riêng.

Làm thế nào để nhận báo giá máy ép bùn nhanh?

Hãy chuẩn bị lưu lượng bùn, nồng độ chất rắn, loại bùn, thời gian vận hành mỗi ngày, yêu cầu độ ẩm sau ép và địa điểm lắp đặt. Nếu chưa có đầy đủ dữ liệu, nhà cung cấp có thể hướng dẫn khảo sát và bổ sung thông tin cần thiết.


Kết luận: Bảng giá máy ép bùn năm 2026 là cơ sở để doanh nghiệp dự trù ngân sách. Tuy nhiên, quyết định đầu tư nên dựa trên hiệu quả tách nước, độ ổn định vận hành và tổng chi phí trong dài hạn. Lựa chọn đúng công nghệ ngay từ đầu giúp hệ thống xử lý bùn hoạt động hiệu quả, giảm phát sinh và tối ưu chi phí xử lý chất thải.

Việt An – Tư vấn giải pháp, cung cấp máy ép bùn và thiết bị xử lý bùn thải phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.

VIỆT AN – 15 NĂM KINH NGHIỆM SẢN XUẤT MÁY ÉP BÙN

Tư vấn – Thiết kế – Sản xuất – Lắp đặt – Chạy thử – Chuyển giao công nghệ – Bảo trì.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ & THIẾT BỊ VIỆT AN

  • Hotline: 0911 030 333 – 0901 030 333
  • Email: info.congnghiepvietan@gmail.com
  • Địa chỉ: Ô 11B, Lô DC07, Đường D16, KDC Việt Sing, Phường An Phú, TP. Hồ Chí Minh  
  • Website: www.congnghiepvietan.com.vn